Biên lợi nhuận theo từng loại bánh
Margin gộp = (Giá bán − Giá vốn) / Giá bán. Margin thực = sau khi phân bổ giảm giá, phí ship & phí sàn theo tỉ trọng doanh thu.
Báo cáo lãi lỗ (P&L)
Từ doanh thu xuống lợi nhuận ròng, sau khi trừ chi phí vận hành cố định.
Sổ đơn hàng / hóa đơn
Mỗi đơn có thể gồm nhiều loại bánh. Giá vốn tự lấy từ công thức, bạn chỉ cần nhập số lượng và giá bán.
Sản phẩm & công thức (BOM)
Nhập nguyên liệu cho 1 mẻ và số bánh thu được từ mẻ đó → công cụ tự chia ra giá vốn/1 bánh. Riêng bao bì, hộp, giấy lót… chọn đơn vị /bánh.
Nguyên liệu, bao bì & dụng cụ
Mỗi mục thuộc 1 nhóm (nguyên liệu / bao bì / dụng cụ) — đổi nhóm ngay ở cột Nhóm. Giá vốn bình quân tự tính từ các hóa đơn mua ở tab 🧾 Mua hàng (= tổng tiền ÷ tổng lượng đã mua). Bấm + Nhập mua ở mỗi dòng để ghi nhanh một lần mua.
🧾 Nhập mua hàng — hóa đơn nguyên liệu
Mỗi lần đi mua nguyên liệu về, ghi lại: mua gì, số lượng bao nhiêu (theo đơn vị của nó), tổng tiền đã trả. Giá vốn bình quân của nguyên liệu đó sẽ tự cập nhật ngay, và margin các loại bánh dùng nó cũng đổi theo.
Chi phí vận hành cố định (mỗi tháng)
Những chi phí không đổi theo số bánh bán ra (lương, gửi xe, điện thoại, khấu hao dụng cụ…). Chúng không nằm trong giá vốn từng bánh, mà trừ ra ở P&L để tính lợi nhuận ròng và điểm hòa vốn.
Đối chiếu với sổ CASHFLOW hiện tại (Jan–May 2026)
Số liệu thực tế trích từ file Cash Flow.xlsx của bạn, để tham chiếu khi đặt định mức tháng.
| Nhóm chi | Tổng 5 tháng | TB / tháng | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Ingredients | 20.322.300 | 4.064.460 | → Biến phí, đã nằm trong giá vốn từng bánh |
| Packaging | 3.019.031 | 603.806 | → Biến phí, khai trong công thức (/bánh) |
| Shipping | 2.157.000 | 431.400 | → Khai theo từng đơn hàng |
| Salary | 4.000.000 | 800.000 | → Chi phí cố định |
| Tools | 1.482.501 | 296.500 | → Tài sản, nên khấu hao dần |
| Others | 3.170.000 | 634.000 | → Chi phí cố định |
| TỔNG CHI | 33.826.842 | 6.765.368 |